CẤU TRÚC CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NGÀNH KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG

1.     CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO K60 – K61

Học kỳ

TT

Tên học phần

Tên tiếng Anh của HP

Mã học phần

Tổng số TC

LT

TH

Học phần học trước

Mã học phần học trước

BB/ TC

1

1

Hóa học đại cương

Basic Chemistry

MT01001

2

1,5

0,5

 

 

BB

1

2

Vật lý

Physics

TH01018

2

2,0

0,0

 

 

BB

1

3

Sinh học đại cương

General Biology

SH01001

2

1,5

0,5

 

 

BB

1

4

Sinh thái đại cương

Basic ecology

MT01016

2

2,0

0,0

 

 

BB

1

5

Toán cao cấp

Higher mathematics

TH01011

3

3,0

0,0

 

 

BB

1

6

Pháp luật đại cương

Introduction to laws

ML01009

2

2,0

0,0

 

 

BB

1

7

Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mac - Lênin 1

Principle of Marxism and Leninism 1

ML01001

2

2,0

0,0

 

 

BB

1

8

Tiếng Anh bổ trợ TOEIC

Pre TOEIC English

SN00010

1

1,0

0,0

 

 

-

1

9

Lý thuyết giáo dục thể chất - Chạy cự ly TB

Theory of Physical Education major-Middle distance race

GT01001

1

0,0

1,0

 

 

PCBB

1

10

Giáo dục quốc phòng 1

Military Education 1

QS01001

3

3,0

0,0

 

 

PCBB

2

11

Hóa phân tích

Analytical Chemistry

MT01004

2

1,5

0,5

Hóa học đại cương

MT01001

BB

2

12

Hóa hữu cơ

Organic Chemistry

MT01002

2

1,5

0,5

Hóa học đại cương

MT01001

BB

2

13

Xác suất - Thống kê

Probability and Statistics

TH01007

3

3,0

0,0

Toán cao cấp

TH01011

BB

2

14

Khí tượng đại cương

Basic meteorology

MT02043

2

1,5

0,5

 

 

BB

2

15

Vi sinh vật đại cương

Basic microbiology

MT02033

2

1,5

0,5

 

 

BB

2

16

Thực hành vật lý

Physical practice

TH01019

1

0,0

1,0

Vật lý

TH01018

BB

2

17

Những nguyên lý của chủ nghĩa Mác-Lênin 2

Principle of Marxism and Leninsm 2

ML01002

3

3,0

0,0

Nguyên lý cơ bản của CNMLN 1

ML01001

BB

2

18

Tiếng Anh 0

English 0

SN00011

2

2,0

0,0

 

 

-

2

19

Chạy 100m - Nhảy xa

One hundred metters race - Long jump

GT01002

1

0,0

1,0

 

 

PCBB

2

20

Hóa keo

Colloid and Surface Chemistry

MT01003

2

1,5

0,5

Hóa học đại cương

MT01001

TC

2

21

Chỉ thị sinh học môi trường

Environmental Bio-indicators

QL03047

2

2,0

0,0

Sinh thái đại cương

MT01016

TC

2

22

Giáo dục quốc phòng 2

Military Education 2

QS01002

2

2,0

0,0

 

 

PCBB

3

23

Hoá học môi trường

Environmental chemistry

MT02003

2

1,5

0,5

Hóa học đại cương

MT01001

BB

3

24

Thổ nhưỡng

Soil Science

QL02047

2

1,5

0,5

Hoá học đại cương

MT01001

BB

3

25

Ô nhiễm môi trường

Environmental pollution

MT02001

2

2,0

0,0

Sinh thái đại cương

MT01016

BB

3

26

Kinh tế vĩ mô 1

Macroeconomic I

KT02002

3

3,0

0,0

 

 

BB

3

27

Thủy văn

Hydrology

QL02044

3

2,0

1,0

Vật lý

TH01018

BB

3

28

Tài nguyên thiên nhiên 1

Natural resources 1

MT02014

2

2,0

0,0

Sinh thái đại cương

MT01016

BB

3

29

Tiếng Anh 1

English 1

SN01032

3

3,0

0,0

Tiếng Anh 0

SN00011

BB

3

30

Thể Dục

Gymnastics

GT01003

1

0,0

1,0

 

 

PCBB

3

31

Giáo dục quốc phòng 3

Military Education 3

QS01003

3

2,0

1,0

 

 

PCBB

3

32

Các quá trình sản xuất cơ bản

Major Production

MT02005

2

2,0

0,0

 

 

TC

3

33

Địa lý cảnh quan

Landscape geography

MT02012

2

1,5

0,5

Sinh thái đại cương

MT01016

TC

4

34

Tài nguyên thiên nhiên 2

Natural resources 2

MT02042

2

2,0

0,0

Sinh thái đại cương

MT01016

BB

4

35

Hệ thống thông tin địa lý trong nghiên cứu môi trường

GIS for environmental Studies

MT02017

2

2,0

0,0

Ô nhiễm môi trường

MT02001

BB

4

36

Công nghệ môi trường

Environmental technology

MT03001

2

2,0

0,0

Ô nhiễm môi trường

MT02001

BB

4

37

Tư tưởng Hồ Chí Minh

Ho Chi Minh ideology

ML01005

2

2,0

0,0

Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 2

ML01002

BB

4

38

Thực hành vi sinh vật chuyên ngành

Environmental technology: practice

MT02049

1

0,0

1,0

Vi sinh vật đại cương

MT02033

BB

4

39

Tiếng Anh 2

English 2

SN01033

3

3,0

0,0

Tiếng Anh 1

SN01032

BB

4

40

Thủy lực môi trường

Environmental Hydraulics

QL03075

2

2,0

0,0

Vật lý

TH01018

BB

4

41

Quan trắc môi trường

Environmental monitoring

MT03008

2

2,0

0,0

Ô nhiễm môi trường

MT02001

BB

4

42

Địa chất môi trường

Environmental geology

QL02006

2

1,5

0,5

Ô nhiễm môi trường

MT02001

TC

4

43

Kinh tế môi trường

Environmental Economics

KT03008

2

2,0

0,0

Kinh tế vĩ mô 1

KT02001

TC

4

44

Giáo dục thể chất 4 (Chọn 1 trong 5 môn: Bóng đá 1, Bóng chuyền 1, Bóng rổ 1, Cầu lông 1,cờ vua 1)

Physical education 4 (choose 1 of 4 subjects: Soccer 1, Volleyball 1, Basketball 1, Badminton 1, Chess No1 )

GT01004 GT01006 GT01008/ GT01010/GT01012

1

0,0

1,0

Lý thuyết giáo dục thể chất - Chạy cự ly trung bình

GT01001

PCBB

5

45

Đa dạng sinh học

Biodiversity

MT01011

2

2,0

0,0

Sinh thái đại cương

MT01016

BB

5

46

Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam

Revolutionary guideline of Vietnamese Communist Party

ML01004

3

3,0

0,0

Tư tưởng Hồ Chí Minh

ML01005

BB

5

47

Thực tập quan trắc môi trường

Environmental monitoring: practice

MT03009

2

0,0

2,0

Quan trắc môi trường

MT03008

BB

5

48

Công nghệ sinh học xử lý môi trường

Environmental Biotechnology

MT03058

2

2,0

0,0

Công nghệ môi trường

MT03001

BB

5

49

Kỹ thuật xử lý nước thải

Waste water treatment technology

MT03003

2

2,0

0,0

Công nghệ môi trường

MT03001

BB

5

50

Tiếng anh chuyên ngành CN môi trường

Special English for Environmental science

SN03053

2

1,5

0,5

Tiếng Anh 2

SN01033

BB

5

51

Thực tập công nghệ môi trường

Environmental technology: practice

MT03002

1

0,0

1,0

Công nghệ môi trường

MT03001

BB

5

52

Phương pháp nghiên cứu môi trường

Environmental research methods

MT03007

2

1,0

1,0

Quan trắc môi trường

MT03008

BB

5

53

Giáo dục thể chất 5 (Chọn 1 trong 5 môn : Bóng đá 2, Bóng chuyền 2, Bóng rổ 2, Cầu lông 2, cờ vua 2)

Physical education 5 (choose 1 of 4 subjects: Soccer 2, Volleyball 2, Basketball 2, Badminton 2, Chess No2)

GT01005/ GT01007/ GT01009/ GT01011/GT01013

1

0,0

1,0

Bóng đá 1, Bóng chuyền 1, Bóng rổ 1, Cầu lông 1, cờ vua 1

GT01004 GT01006 GT01008/ GT01010. GT01012

PCBB

5

54

Phân tích bằng công cụ

Instrumental Analysis

MT02004

2

1,0

1,0

Hóa phân tích

MT01004

TC

5

55

Sinh thái nhân văn

Human ecology

MT01009

2

2,0

0,0

Sinh thái đại cương

MT01016

TC

6

56

Mô hình hóa trong quản lý môi trường

Modelling for environmental management

MT03061

2

1,0

1,0

Ô nhiễm môi trường

MT02001

BB

6

57

Kiểm toán môi trường

Environmental audits

MT03062

2

2,0

0,0

Ô nhiễm môi trường

MT02001

BB

6

58

Hệ thống thông tin môi trường

Environmental Information System

MT02006

2

1,0

1,0

Hệ thống thông tin địa lý trong nghiên cứu môi trường

MT02017

BB

6

59

Kỹ thuật xử lý chất thải rắn và khí thải

Air Pollutant and Solid Waste Treatment Engineering

MT03013

3

3,0

0,0

Công nghệ môi trường

MT03001

BB

6

60

Quản lý môi trường

Environmental management

MT02011

2

2,0

0,0

Công nghệ môi trường

MT03001

BB

6

61

Thực hành công nghệ sinh học xử lý môi trường

Environmental Biotechnology: practice

MT03059

1

0,0

1,0

Công nghệ sinh học xử lý môi trường

MT03058

BB

6

62

Đánh giá tác động môi trường

Environmental impact assessment

MT03004

2

2,0

0,0

Công nghệ môi trường

MT03001

BB

6

63

Giáo dục và truyền thông môi trường

Environmental education and communications

MT02015

2

1,5

0,5

 

 

TC

6

64

Công nghệ vi sinh vật trong sản xuất nông nghiệp

Microbial technology in Agricultural production

MT03060

2

1,5

0,5

Vi sinh vật đại cương

MT02033

TC

6

65

Phân tích không gian trong nghiên cứu môi trường

Geostaticstics for Environmental Studies

MT03077

2

1,0

1,0

Ô nhiễm môi trường

MT02001

TC

7

66

Thực tập giáo trình

Fieldtrips for Environmental studies

MT03071

4

0,0

4,0

Công nghệ môi trường

MT03001

BB

7

67

Thực hành quản lý môi trường

Environmental management: practice

MT02046

1

0,0

1,0

Quản lý môi trường

MT02011

BB

7

68

Luật môi trường

Environmental law

ML02012

2

2,0

0,0

Pháp luật đại cương

ML01009

BB

7

69

Sinh học đất

Soil Biology

MT02032

2

2,0

0,0

Vi sinh vật đại cương

MT02033

BB

7

70

Quản lý chất thải nguy hại

Hazardous waste management

MT02002

2

2,0

0,0

Hóa học môi trường

MT02003

BB

7

71

Thực hành xử lý chất thải

Waste treatment engineering: Practice

MT03006

1

0,0

1,0

Kỹ thuật xử lý chất thải rắn và khí thải

MT03013

BB

7

72

Thực hành đánh giá tác động môi trường

Environmental impact assessment: practice

MT03011

1

0,0

1,0

Đánh giá tác động môi trường

MT03004

BB

7

73

Sản xuất sạch hơn

Cleaner production

MT03010

2

2,0

0,0

Quan trắc môi trường

MT03008

BB

7

74

Quản lý lưu vực

Watershed management

QL03056

2

1,5

0,5

Thủy văn

QL02044

TC

7

75

Quản lý hành chính về môi trường

Environmental Administrative Management

MT03076

2

2,0

0,0

Quản lý môi trường

MT02011

TC

8

76

Khoá luận tốt nghiệp

Thesis in Environmental Studies

MT04999

10

0,0

10,0

Thực tập giáo trình

MT03071

BB

8

77

Quản lý tài nguyên trên cở sở cộng đồng

Community-based natural resource management

MT03051

2

2,0

0,0

 

 

TC

8

78

Quy hoạch môi trường

Environmental planning

QL03034

2

2,0

0,0

Đánh giá tác động môi trường

MT03004

TC

8

79

Độc học môi trường

Environmental toxicology

MT03005

2

2,0

0,0

Hoá học môi trường

MT02003

TC

8

80

Nông lâm kết hợp

Agroforestry

MT03050

2

2,0

0,0

 

 

TC

8

81

Sinh thái nông nghiệp

Agroecology

MT01010

2

2,0

0,0

Sinh thái đại cương

MT01016

TC

Tổng số tín chỉ bắt buộc:

118

Tổng số tín chỉ tự chọn:

12

Tổng số tín chỉ của chương trình đào tạo:

130

 

2.     CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO K62

Năm học

Học kỳ

TT

Tên học phần

Tên tiếng Anh của HP

Mã học phần

Tổng số TC

LT

TH

Học phần tiên quyết

Mã học phần tiên quyết

Loại tiên quyết
(1 song hành, 2 học trước, 3 tiên quyết)

BB/ TC

1

1

1

Tin học đại cương

General Informatics

TH01009

2

1,5

0,5

BB

1

1

2

Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mac - Lênin 1

Principle of Marxism and Leninism 1

ML01001

2

2,0

0,0

BB

1

1

3

Xác suất - Thống kê

Probability and Statistics

TH01007

3

3

0

BB

1

1

4

Khí tượng đại cương

General Meteorology

MT02043

2

1,5

0,5

Sinh thái đại cương

MT01016

1

BB

1

1

5

Hóa học đại cương

General Chemistry

MT01001

2

2

0

BB

1

1

6

Sinh thái đại cương

Basic Ecology

MT01016

2

2

0

BB

1

1

7

Pháp luật đại cương

Introduction to laws

ML01009

2

2

0

BB

1

1

8

Tiếng Anh bổ trợ

Pre English

SN00010

1

1

0

-

1

1

9

Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng Cộng sản Việt Nam

Guidelines for National Defense and Security of Vietnam Communist Party

QS01011

2

2

0

PCBB

1

1

10

Giáo dục thể chất đại cương

General Physical Education

GT01016

1

0,5

0,5

PCBB

1

2

11

Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 2

Principle of Marxism and Leninism 2

ML01002

3

3

0

Nguyên lý cơ bản của CNMLN 1

ML01001

2

BB

1

2

12

Vi sinh vật đại cương

Basic Microbiology

MT02033

2

1,5

0,5

BB

1

2

13

Hóa hữu cơ

Organic Chemistry

MT01002

2

1,5

0,5

BB

1

2

14

Hóa phân tích

Analytical Chemistry

MT01004

2

1,5

0,5

Hóa học đại cương

MT01001

2

BB

1

2

15

Kinh tế vĩ mô I

Macroeconomics I

KT02002

3

3

0

BB

1

2

16

Thổ nhưỡng

Pedology

QL02047

2

1,5

0,5

Hóa học đại cương

MT01001

2

BB

1

2

17

Vật lý

Physics

TH01018

2

2

0

TC

1

2

18

Sinh học đại cương

General Biology

SH01001

2

1,5

0,5

TC

1

2

19

Các quá trình sản xuất cơ bản

Basic of production processes

MT02005

2

2

0

TC

1

2

20

Tiếng Anh 0

English 0

SN00011

2

2

0

-

1

2

21

Kỹ năng mềm: 90 tiết (Chọn 3 trong 6 học phần 30 tiết: kỹ năng giao tiếp, kỹ năng lãnh đạo, kỹ năng quản lý bản thân, kỹ năng tìm kiếm việc làm, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng hội nhập quốc tế)

KN01001/

KN01002/

KN01003/

KN01004/

KN01005/

KN01006

PCBB

1

2

22

Giáo dục thể chất (Chọn 2 trong 9 HP: Điền kinh, Thể dục Aerobic, Bóng đá, Bóng chuyền, Bóng rổ, Cầu lông, Cờ vua, Khiêu vũ thể thao, Bơi)

GT01017/

GT01018/

GT01019/

GT01020/

GT01021/

GT01022/

GT01023/

GT01014/

GT01015

2

0

2

PCBB

1

2

23

Công tác quốc phòng và an ninh

Defence warker – security

QS01012

2

2

0

PCBB

2

3

24

Tư tưởng Hồ Chí Minh

Ho Chi Minh ideology

ML01005

2

2

0

Nguyên lý cơ bản của CNMLN 2

ML01002

2

BB

2

3

25

Ô nhiễm môi trường

Environmental Pollution

MT02001

2

2

0

Sinh thái đại cương

MT01016

3

BB

2

3

26

Thực hành vi sinh vật chuyên ngành

Practice of specialized microbiology

MT02049

1

0

1

Vi sinh vật đại cương

MT02033

2

BB

2

3

27

Quản lý nguồn nước

Water Resources Management

QL01014

2

1,5

0,5

BB

2

3

28

Tài nguyên rừng

Forest resources

MT02007

2

2

0

BB

2

3

29

Luật môi trường

Environmental Law

ML02012

2

2

0

Pháp luật đại cương

ML01009

2

BB

2

3

30

Tiếng Anh 1

English 1

SN01032

3

3

0

Tiếng Anh 0

SN00011

3

BB

2

3

31

Hóa keo

Colloid and Surface Chemistry

MT01003

2

1,5

0,5

Hóa học đại cương

MT01001

2

TC

2

3

32

Vẽ kỹ thuật trên máy tính

Technical Drawing on Computer

CD02157

2

2

0

TC

2

3

33

Địa chất môi trường

Environmental Geology

QL02006

2

1,5

0,5

Thổ nhưỡng

QL02047

2

TC

2

3

34

Quân sự chung, chiến thuật, kỹ thuật bắn súng ngắn và sử dụng lựu đạn

General Military Strategies and Techniques for using shotguns and grenades

QS01013

6

1

5

2

4

35

Đường lối cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam

Revolutionary guideline of Vietnamese Communist Party

ML01004

3

3

0

Tư tưởng Hồ Chí Minh

ML01005

2

BB

2

4

36

Công nghệ môi trường

Environmental technology

MT03001

2

2

0

Ô nhiễm môi trường

MT02001

2

BB

2

4

37

Hệ thống thông tin môi trường

Environmental Information System

MT02006

2

1

1

Quan trắc môi trường

MT03008

1

BB

2

4

38

Quan trắc môi trường

Environmental monitoring

MT03008

2

2

0

Ô nhiễm môi trường

MT02001

2

BB

2

4

39

Hoá môi trường

Environmental Chemistry

MT02003

2

1,5

0,5

Hóa học đại cương

MT01001

2

BB

2

4

40

Phương pháp nghiên cứu môi trường

Environmental research methods

MT03007

2

1

1

Ô nhiễm môi trường

MT02001

2

BB

2

4

41

Tiếng Anh 2

English 2

SN01033

3

3

0

Tiếng Anh 1

SN01032

3

BB

2

4

42

Hiểu biết chung về quân, binh chủng

General knowledge of Services and Arms in the VPA

QS01014

1

1

0

2

4

43

Địa lý cảnh quan

Landscape geography

MT02012

2

2

0

Sinh thái đại cương

MT01016

2

TC

2

4

44

Chỉ thị sinh học môi trường

Biologycal Indicators for Environment

QL03047

2

2

0

Sinh học đại cương

SH01001

2

TC

2

4

45

Thủy lực môi trường

Environmental Hydraulics

QL03075

2

2

0

TC

3

5

46

Kỹ thuật xử lý nước thải

Waste water treatment technology

MT03003

2

2

0

Công nghệ môi trường

MT03001

2

BB

3

5

47

Thực tập công nghệ môi trường

Environmental technology: practice

MT03002

1

0

1

Công nghệ môi trường

MT03001

2

BB

3

5

48

Hệ thống thông tin địa lý trong nghiên cứu môi trường

GIS For Environmental Studies

MT02017

2

1

1

Hệ thống thông tin môi trường

MT02006

2

BB

3

5

49

Đánh giá tác động môi trường

Environmental impact assessment

MT03004

2

2

0

Quan trắc môi trường

MT03008

2

BB

3

5

50

Thực tập quan trắc môi trường

Environmental monitoring: practice

MT03009

2

0

2

Quan trắc môi trường

MT03008

2

BB

3

5

51

Kiểm toán môi trường

Environmental audits

MT03062

2

2

0

Ô nhiễm môi trường

MT02001

3

BB

3

5

52

Tiếng Anh chuyên ngành CN môi trường

Special English for Environmental science

SN03053

2

1,5

0,5

Tiếng Anh 2

SN01033

3

BB

3

5

53

Thực tập nghề nghiệp 1 (Thực tập nhận thức)

Environmental awareness: Practice

MT03072

4

0

4

Phương pháp nghiên cứu môi trường

MT03007

2

BB

3

5

54

Phân tích bằng công cụ

Instrumental Analysis

MT02004

2

1

1

Hóa phân tích

MT01004

2

TC

3

5

55

Đa dạng sinh học

Landscape geography

MT01011

2

2

0

Sinh thái đại cương

MT01016

2

TC

3

5

56

Sinh thái nhân văn

Human ecology

MT01009

2

2

0

Sinh thái đại cương

MT01016

2

TC

3

6

57

Công nghệ sinh học xử lý môi trường

Environmental Biotechnology

MT03058

2

2

0

Công nghệ môi trường

MT03001

2

BB

3

6

58

Kỹ thuật xử lý chất thải rắn và khí thải

Air Pollutant and Solid Waste Treatment Engineering

MT03013

3

3

0

Công nghệ môi trường

MT03001

3

BB

3

6

59

Sản xuất sạch hơn

Cleaner production

MT03010

2

2

0

Ô nhiễm môi trường

MT02001

2

BB

3

6

60

Thực hành đánh giá tác động môi trường

Environmental impact assessment: practice

MT03011

1

0

1

Đánh giá tác động môi trường

MT03004

2

BB

3

6

61

Quản lý môi trường

Environmental management

MT02011

2

2

0

Đánh giá tác động môi trường

MT03004

2

BB

3

6

62

Quản lý hành chính về môi trường

Environmental Administrative Management

MT03076

2

2

0

Kiểm toán môi trường

MT03062

2

BB

3

6

63

Mô hình hóa trong quản lý môi trường

Modelling for environmental management

MT03061

2

1

1

Ô nhiễm môi trường

MT02001

2

BB

3

6

64

Thực tập kiểm toán chất thải

Environmental audits: practice

MT03063

1

0

1

Kiểm toán môi trường

MT03062

2

BB

3

6

65

Giáo dục và truyền thông môi trường

Environmental education and communications

MT02015

2

2

0

Sinh thái đại cương

MT01016

2

TC

3

6

66

Biến đổi khí hậu

Climate change

MT03022

2

1,5

0,5

Khí tượng đại cương

MT02043

2

TC

3

6

67

Sinh học đất

Soil Biology

MT02032

2

2

0

Vi sinh vật đại cương

MT02033

2

TC

4

7

68

Thực hành công nghệ sinh học xử lý môi trường

Environmental Biotechnology: practice

MT03057

2

0

2

Công nghệ sinh học xử lý môi trường

MT03058

2

BB

4

7

69

Thực hành Kỹ thuật xử lý chất thải

Waste treatment engineering: Practice

MT03014

2

0

2

Kỹ thuật xử lý khí thải và chất thải rắn

MT03013

2

BB

4

7

70

Quản lý chất thải nguy hại

Hazardous waste management

MT02002

2

2

0

Quản lý hành chính về môi trường

MT03076

2

BB

4

7

71

Quy hoạch bảo vệ môi trường

Environmental protection planning

MT03065

2

2

0

Quản lý môi trường

MT02011

2

BB

4

7

72

Thực hành quản lý môi trường

Environmental management: practice

MT02046

1

0

1

Quản lý môi trường

MT02011

2

BB

4

7

73

Thực tập quản lý hành chính về môi trường

Environmental administration: practice

MT03064

1

0

1

Quản lý hành chính về môi trường

MT03076

2

BB

4

7

74

Kinh tế môi trường

Environmental Economics

KT03008

2

2

0

Kinh tế vi mô 1

KT02002

2

BB

4

7

75

Thực tập nghề nghiệp 2 (theo định hướng Quản lý, Công nghệ, Sinh thái)

Practical placement

MT03073

4

0

4

Quản lý môi trường/ Công nghệ môi trường

MT02011/
MT03001

2

BB

4

7

76

Phân tích không gian trong nghiên cứu môi trường

Geostaticstics for Environmental Studies

MT03077

2

1

1

Hệ thống thông tin địa lý trong nghiên cứu môi trường

MT02017

2

TC

4

7

77

Công nghệ vi sinh vật trong sản xuất nông nghiệp

Microbial technology in Agricultural production

MT03060

2

1,5

0,5

Vi sinh vật đại cương

MT02033

3

TC

4

8

78

Khoá luận tốt nghiệp

Thesis in Environmental Studies

MT04999

10

0

10

Thực tập nghề nghiệp 2

MT03073

2

BB

4

8

79

Đồ án xử lý chất thải

Waste treatment project

MT03012

2

0

2

Công nghệ môi trường

MT03001

2

10 TC thay thế KLTN

4

8

80

Độc học môi trường

Environmental toxicology

MT03005

2

2

0

Hóa học môi trường

MT02003

2

4

8

81

Sinh thái nông nghiệp

Agroecology

MT01010

2

2

0

Sinh thái đại cương

MT01016

2

4

8

82

Quản lý tài nguyên trên cở sở cộng đồng

Community-based natural resource management

MT03051

2

2

0

Sinh thái đại cương

MT01016

2

4

8

83

Quản lý lưu vực

Watershed Management

QL03056

2

1,5

0,5

Tổng số tín chỉ bắt buộc:

117

Tổng số tín chỉ tự chọn tối thiểu:

12

Tổng số tín chỉ của chương trình đào tạo

129

 

3.     CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO K63

TT

Năm

Mã học phần

Tên học phần

Tên tiếng Anh

Tổng số tín chỉ

Lý thuyết

Thực hành

BB/

TC

Học phần tiên quyết (chữ đậm)/ học phần song hành

Mã học phần tiên quyết (chữ đậm)/ mã học phần song hành

TỔNG SỐ HỌC PHẦN ĐẠI CƯƠNG

 

40

35

3

 

 

 

1

1

ML01001

Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mac - Lê nin 1

Principle of Marxism and Leninism 1

2

2

0

BB

 

 

2

1

ML01002

Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mac - Lê nin 2

Principle of Marxism and Leninism 2

3

3

0

BB

 

 

3

2

ML01005

Tư tưởng Hồ Chí Minh

Ho Chi Minh ideology

2

2

0

BB

 

 

4

2

ML01004

Đường lối cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam

Revolutionary guideline of Vietnamese Communist Party

3

3

0

BB

 

 

5

1

SN00010

Tiếng Anh bổ trợ

Pre English

1

1

0

-

 

 

6

1

SN00011

Tiếng Anh 0

English 0

2

2

0

-

 

 

7

2

SN01032

Tiếng Anh 1

English 1

3

3

0

BB

Tiếng Anh 0

SN00011

8

2

SN01033

Tiếng Anh 2

English 2

3

3

0

BB

Tiếng Anh 1

SN01032

9

1

TH01009

Tin học đại cương

General Informatics

2

1,5

0,5

BB

 

 

10

1

MT01016

Sinh thái đại cương

Basic Ecology

2

2

0

BB

 

 

11

1

ML01009

Pháp luật đại cương

Introduction to laws

2

2

0

BB

 

 

12

1

MT01001

Hóa học đại cương

General Chemistry

2

1,5

0,5

BB

 

 

13

1

MT01002

Hóa hữu cơ

Organic Chemistry

2

1,5

0,5

BB

 

 

14

2

MT01004

Hóa phân tích

Analytical Chemistry

2

1,5

0,5

BB

 

 

15

1

TH01007

Xác suất - Thống kê

Probability and Statistics

3

3

0

BB

 

 

16

1

MT02043

Khí tượng đại cương

General Meteorology

2

1,5

0,5

BB

 

 

17

1

KT02002

Kinh tế vĩ mô 1

Macroeconomics 1

3

3

0

BB

 

 

18

1

MT02033

Vi sinh vật đại cương

Basic Microbiology

2

1,5

0,5

BB

 

 

19

1

QS01001

Giáo dục quốc phòng 1

National defense education 1

3

3

0

PCBB

 

 

20

1

QS01002

Giáo dục quốc phòng 2

National defense education 2

2

2

0

PCBB

 

 

21

2

QS01003

Giáo dục quốc phòng 3

National defense education 3

3

2

1

PCBB

 

 

22

1

SH01001

Sinh học đại cương

General Biology

2

1,5

0,5

TC

 

 

23

2

MT01003

Hóa keo

Colloid and Surface Chemistry

2

1,5

0,5

TC

Hóa học đại cương

MT01001

24

1

TH01018

Vật lý

Physics

2

2

0

TC

 

 

TỔNG SỐ HỌC PHẦN CƠ SỞ NGÀNH

 

19

11,5

3,5

 

 

 

25

2

QL01014

Quản lý nguồn nước

Water Resources Management

2

1,5

0,5

BB

 

 

26

1

MT02001

Ô nhiễm môi trường

Environmental Pollution

2

2

0

BB

 

 

27

2

MT02003

Hoá môi trường

Environmental Chemistry

2

1,5

0,5

BB

Hóa học đại cương

MT01001

28

2

MT02007

Tài nguyên rừng

Forest resources

2

2

0

BB

Sinh thái đại cương

MT01016

29

1

QL02047

Thổ nhưỡng

Pedology

2

1,5

0,5

BB

 

 

30

2

ML02012

Luật môi trường

Environmental Law

2

2

0

BB

Pháp luật đại cương

ML01009

31

2

MT02006

Hệ thống thông tin môi trường

Environmental Information System

2

1

1

BB

Ô nhiễm môi trường

MT02001

32

2

MT02049

Thực hành vi sinh vật chuyên ngành

Practice of specialized microbiology

1

0

1

BB

 

 

33

2

MT02012

Địa lý cảnh quan

Landscape geography

2

2

0

TC

 

 

34

1

MT02005

Các quá trình sản xuất cơ bản

Basic of production processes

2

2

0

TC

 

 

35

2

CD02157

Vẽ kỹ thuật trên máy tính

Technical Drawing on Computer

2

2

0

TC

Tin học đại cương

TH01009

36

2

QL02006

Địa chất môi trường

Environmental Geology

2

2

0

TC

 

 

37

3

MT01011

Đa dạng sinh học

Landscape geography

2

2

0

TC

 

 

38

2

MT01010

Sinh thái nông nghiệp

Agroecology

2

2

0

TC

Sinh thái đại cương

MT01016

39

3

MT01009

Sinh thái nhân văn

Human ecology

2

2

0

TC

 

 

40

3

MT02032

Sinh học đất

Soil Biology

2

2

0

TC

 

 

TỔNG SỐ HỌC PHẦN CHUYÊN NGÀNH

 

70

31,5

32,5

 

 

 

41

4

KT03008

Kinh tế môi trường

Environmental Economics

2

2

0

BB

Kinh tế vi mô 1

KT02002

42

3

SN03053

Tiếng Anh chuyên ngành CN môi trường

Special English for Environmental science

2

1,5

0,5

BB

Tiếng Anh 2

SN01033

43

3

MT02017

Hệ thống thông tin địa lý trong nghiên cứu môi trường

GIS For Environmental Studies

2

1

1

BB

 

 

44

4

MT02002

Quản lý chất thải nguy hại

Hazardous waste management

2

2

0

BB

 

 

45

3

MT02011

Quản lý môi trường

Environmental management

2

2

0

BB

Ô nhiễm môi trường

MT02001

46

4

MT02046

Thực hành quản lý môi trường

Environmental management: practice

1

0

1

BB

Quản lý môi trường

MT02011

47

2

MT03001

Công nghệ môi trường

Environmental technology

2

2

0

BB

Ô nhiễm môi trường

MT02001

48

3

MT03002

Thực tập công nghệ môi trường

Environmental technology: practice

1

0

1

BB

 

 

49

3

MT03003

Kỹ thuật xử lý nước thải

Waste water treatment technology

2

2

0

BB

Công nghệ môi trường

MT03001

50

3

MT03004

Đánh giá tác động môi trường

Environmental impact assessment

2

2

0

BB

 

 

51

4

MT03014

Thực hành Kỹ thuật xử lý chất thải

Waste treatment engineering: Practice

2

0

2

BB

 

 

52

3

MT03007

Phương pháp nghiên cứu môi trường

Environmental research methods

2

1

1

BB

Ô nhiễm môi trường

MT02001

53

2

MT03008

Quan trắc môi trường

Environmental monitoring

2

2

0

BB

Ô nhiễm môi trường

MT02001

54

3

MT03009

Thực tập quan trắc môi trường

Environmental monitoring: practice

2

0

2

BB

Quan trắc môi trường

MT03008

55

3

MT03013

Kỹ thuật xử lý chất thải rắn và khí thải

Air Pollutant and Solid Waste Treatment Engineering

3

3

0

BB

Công nghệ môi trường

MT03001

56

3

MT03058

Công nghệ sinh học xử lý môi trường

Environmental Biotechnology

2

2

0

BB

Vi sinh vật đại cương

MT02033

57

4

MT03057

Thực hành công nghệ sinh học xử lý môi trường

Environmental Biotechnology: practice

2

0

2

BB

 

 

58

3

MT03061

Mô hình hóa trong quản lý môi trường

Modelling for environmental management

2

1

1

BB

Xác suất - Thống kê

TH01007

59

2

MT03062

Kiểm toán môi trường

Environmental audits

2

2

0

BB

Ô nhiễm môi trường

MT02001

60

3

MT03076

Quản lý hành chính về môi trường

Environmental Administrative Management

2

2

0

BB

Luật môi trường

ML02012

61

3

MT03010

Sản xuất sạch hơn

Cleaner production

2

2

0

BB

Kiểm toán môi trường

MT03062

62

3

MT03011

Thực hành đánh giá tác động môi trường

Environmental impact assessment: practice

1

0

1

BB

 

 

63

4

MT03064

Thực tập quản lý hành chính về môi trường

Environmental administration: practice

1

0

1

BB

 

 

64

3

MT03063

Thực tập kiểm toán chất thải

Environmental audits: practice

1

0

1

BB

Kiểm toán môi trường

MT03062

65

4

MT03065

Quy hoạch bảo vệ môi trường

Environmental protection planning

2

2

0

BB

 

 

66

3

MT03072

Thực tập nghề nghiệp 1 (Thực tập nhận thức)

Environmental awareness: Practice

4

0

4

BB

Ô nhiễm môi trường

MT02001

67

4

MT03073

Thực tập nghề nghiệp 2 (theo định hướng Quản lý, Công nghệ, Sinh thái)

Practical placement

4

0

4

BB

Đánh giá tác động môi trường

MT03004

68

4

MT04999

Khoá luận tốt nghiệp

Thesis in Environmental Studies

10

0

10

BB

Thực tập nghề nghiệp 2

MT03073

69

3

MT02004

Phân tích bằng công cụ

Instrumental Analysis

2

1

1

TC

Hóa phân tích

MT01004

70

2

QL03047

Chỉ thị sinh học môi trường

Biologycal Indicators for Environment

2

2

0

TC

Sinh học đại cương

SH01001

71

2

QL03075

Thủy lực môi trường

Environmental Hydraulics

2

1,5

0,5

TC

 

 

72

3

MT02015

Giáo dục và truyền thông môi trường

Environmental education and communications

2

2

0

TC

 

 

73

4

MT03077

Phân tích không gian trong nghiên cứu môi trường

Geostaticstics for Environmental Studies

2

1

1

TC

Hệ thống thông tin địa lý trong nghiên cứu môi trường

MT02017

74

4

MT03060

Công nghệ vi sinh vật trong sản xuất nông nghiệp

Microbial technology in Agricultural production

2

1,5

0,5

TC

 

 

75

3

MT03022

Biến đổi khí hậu

Climate change

2

1,5

0,5

TC

Khí tượng đại cương

MT02043

76

4

MT03051

Quản lý tài nguyên trên cở sở cộng đồng

Community-based natural resource management

2

2

0

TC

 

 

77

4

MT03012

Đồ án xử lý chất thải

Waste treatment project

2

2

0

TC

Đánh giá tác động môi trường

MT03004

78

3

MT03005

Độc học môi trường

Environmental toxicology

2

2

0

TC

Hóa học môi trường

MT02003


 

Khoa Môi trường

Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Địa chỉ: Trâu Quỳ - Gia Lâm - Hà Nội

ĐT: 84 24 6 2617694 - Fax: 84 24 6 261 8491

Web : https://kmt.vnua.edu.vn/ I Sitemap

Email: pcchung@vnua.edu.vn

Facebook Youtube Maps